Cám ơn quý khách đã đăng kí,
Chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách trong thời gian sớm nhất.
Xin chân thành cảm ơn.
Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Đen
Màu nâu
1.399.000.000 đ
13.990.000 đ
1.000.000 đ
1.560.000 đ
953.400 đ
94.680 đ
3.200.000 đ
1.419.798.080 đ
1.399.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
Kia New Carnival 1.6 Turbo HEV Luxury 8S
|
Thêm xe
|
| Giá niêm yết: | 1.399.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể (mm) | 5155 x 2010 x 1785 | |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3090 | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 5800 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 172 | |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 1139 - 4110 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 72 | |
| Số chỗ ngồi | 8 | |
| Nguồn gốc | SX-LR trong nước |
| Loại động cơ | SmartStream 1.6 Turbo Hybrid | |
|---|---|---|
| Công suất cực đại (hp @ rpm) | 242 Hp | |
| Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 367 Nm | |
| Hộp số | 6AT | |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | |
| Hệ thống treo trước | Mc Pherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc | |
| Thông số lốp xe | 235/55 R19 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu đô thị (L/100km) | 4.95 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 6.06 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | 5.65 | |
| Chế độ lái | Normal/Eco/Sport/Smart |
| Cụm đèn trước | LED | |
|---|---|---|
| Đèn trước tự động bật/tắt | ● | |
| Đèn ban ngày LED | LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● | |
| Gạt mưa tự động | ● | |
| Trang bị khác | Bệ bước chân, Cửa hông trượt điện |
| Vô lăng bọc da | ● | |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da | |
| Ghế người lái chỉnh điện | ● | |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ | ● | |
| Kính cửa sổ chỉnh điện | ● | |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | 4.2 | |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12.3 | |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto | Không dây | |
| Hệ thống điều hòa tự động | ● | |
| Số vùng khí hậu điều hòa | 3 | |
| Cửa gió cho hàng ghế sau | Hàng 2 và 3 | |
| Chìa khóa thông minh | ● | |
| Khởi động nút bấm | ● | |
| Khởi động từ xa | ● | |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | |
| Lẫy chuyển số | ● | |
| Phanh đỗ điện tử | ● | |
| Giữ phanh tự động Autohold | ● | |
| Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX | ● |
| Số túi khí | 8 | |
|---|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ● | |
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | ● | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | ● | |
| Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | ● | |
| Hệ thống cân bằng điện tử | ● | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | ● | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | ● | |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa | ● | |
| Hệ thống cảnh báo chống trộm | ● | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau | |
| Hệ thống điều khiển hành trình | ● | |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | ● | |
| Camera lùi | ● |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 72 |
|---|
